Lương tối thiểu vùng là gì? Cách tính lương tối thiểu vùng?

Ngày 09 tháng 03 năm 2026
Home > Blog > Lương tối thiểu vùng là gì? Cách tính lương tối thiểu vùng?

lương tối thiểu vùng là gì

Bạn đang thắc mắc lương tối thiểu vùng là gì và cách tính mức lương này theo đúng quy định pháp luật?

​​Bạn muốn biết lương tối thiểu là bao nhiêu, áp dụng thế nào để đảm bảo đúng quyền lợi?

Tất cả thông tin về mức lương tối thiểu vùng là gì, cách tính và quy định mới nhất sẽ được giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tất cả thông tin về lương tối thiểu vùng sẽ được giải đáp thắc mắc trong bài viết dưới đây! 

Chỉ với bài viết này, bạn sẽ:

  • Nắm rõ lương tối thiểu vùng là gì và ý nghĩa của mức lương này.
  • Hiểu cách phân chia các vùng lương và mức áp dụng cụ thể.
  • Biết cách tính lương tối thiểu đúng luật cho người lao động.

Bên cạnh đó, bài viết còn giúp bạn:

  • Tránh những sai sót dễ gặp khi áp dụng lương tối thiểu vùng.
  • Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về lao động.
  • Tự tin bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình trong quá trình làm việc.

Cập nhật ngay những thông tin cần thiết để không bỏ lỡ quyền lợi liên quan đến lương tối thiểu vùng nhé! 

1. Lương tối thiểu vùng là gì?

Mức lương tối thiểu vùng là gì? Đây là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động bắt buộc phải trả cho người lao động khi làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Đây là mức sàn pháp lý nhằm đảm bảo người lao động được trả lương không thấp hơn quy định của Nhà nước.

Mức lương này là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xây dựng thang lương, bảng lương, thỏa thuận tiền lương trong hợp đồng lao động cũng như tính đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc. Đồng thời, lương tối thiểu vùng cũng góp phần đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ.

Theo quy định hiện hành, lương tối thiểu được Chính phủ ban hành theo từng vùng, bao gồm vùng I, II, III và IV, tương ứng với các khu vực có mức độ phát triển kinh tế – xã hội khác nhau. Mức lương tối thiểu vùng sẽ được điều chỉnh định kỳ dựa trên tình hình kinh tế, chỉ số giá tiêu dùng và năng suất lao động của xã hội.

Hiểu đơn giản, nếu bạn đang thắc mắc mức lương tối thiểu là gì, thì đây chính là “mức sàn” pháp lý do Chính phủ quy định để bảo vệ người lao động khỏi tình trạng trả lương quá thấp.

2. Mức lương tối thiểu vùng mới nhất 2026

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu ở Việt Nam chính thức được điều chỉnh theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Đây là văn bản đã được ban hành và có hiệu lực, do đó doanh nghiệp bắt buộc áp dụng mức lương mới khi xây dựng thang bảng lương, ký kết hợp đồng lao động và chi trả tiền lương cho người lao động.

Việc tăng lương tối thiểu vùng năm 2026 nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu của người lao động, phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội và mặt bằng giá cả hiện nay. Dưới đây là bảng mức lương tối thiểu vùng mới nhất áp dụng từ 01/01/2026:

Vùng Mức lương hiện hành 2025 (VNĐ/tháng) Mức tăng (VNĐ) Mức lương tối thiểu vùng 2026 (VNĐ/tháng)
Vùng I 4.960.000 350.000 5.310.000
Vùng II 4.410.000 320.000 4.730.000
Vùng III 3.860.000 280.000 4.140.000
Vùng IV 3.450.000 250.000 3.700.000

mức lương tối thiểu vùng mới nhất

3. Những ai được áp dụng mức lương tối thiểu vùng?

Không phải ai cũng áp dụng chung một mức lương. Tuy nhiên, mức lương tối thiểu vùng là gì trong thực tế áp dụng theo việc xác định đúng đối tượng áp dụng giúp người lao động đảm bảo quyền lợi và doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật. Cụ thể như sau: 

  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, bao gồm hợp đồng xác định thời hạn và không xác định thời hạn.
  • Người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường tại doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ kinh doanh, cá nhân có thuê mướn lao động.
  • Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân sử dụng lao động hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, không phân biệt loại hình (doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài…).
  • Người lao động làm việc toàn thời gian; trường hợp làm việc bán thời gian thì mức lương không được thấp hơn mức tối thiểu tính theo thời gian làm việc tương ứng.

Lưu ý: Mức lương tối thiểu vùng là mức sàn để thỏa thuận tiền lương, chưa bao gồm các khoản phụ cấp, bổ sung khác theo quy định.

đối tượng áp dụng mức lương tối thiểu vùng

4. Cách tính lương tối thiểu vùng cho người lao động?

Để xác định chính xác mức lương tối thiểu vùng mình được hưởng, người lao động có thể thực hiện theo từng bước cụ thể dưới đây:

4.1. Xác định vùng nơi làm việc

Trước tiên, người lao động cần xác định địa bàn nơi mình làm việc thuộc vùng I, II, III hay IV. Việc phân vùng được căn cứ theo Phụ lục danh mục địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu vùng ban hành kèm theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP.

Lưu ý, việc xếp vùng được xác định theo đơn vị hành chính cấp huyện (quận, huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc nơi người lao động làm việc.

Ví dụ: Nếu làm việc tại các quận trung tâm của Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh, người lao động thường thuộc Vùng I; trong khi đó, khu vực ngoại thành hoặc các tỉnh có điều kiện kinh tế thấp hơn có thể thuộc Vùng II, III hoặc IV.

4.2. Xác định mức lương tối thiểu tương ứng với vùng

Sau khi xác định được vùng áp dụng, người lao động đối chiếu mức lương tối thiểu tháng hoặc theo giờ tương ứng được quy định tại Điều 3 Nghị định 74/2024/NĐ-CP.

Mỗi vùng sẽ có mức lương tối thiểu khác nhau và đây là căn cứ pháp lý để xác định mức lương sàn mà doanh nghiệp bắt buộc phải trả cho người lao động.

4.3. Áp dụng mức lương tối thiểu vào việc trả lương

Khi doanh nghiệp xây dựng mức lương theo công việc hoặc chức danh, mức lương này không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng đã xác định.

Các khoản phụ cấp, trợ cấp hoặc khoản bổ sung khác có thể do hai bên thỏa thuận. Tuy nhiên không được sử dụng các khoản này để bù vào phần lương chính nhằm trả thấp hơn mức lương tối thiểu theo quy định.

cách tính lương tối thiểu vùng cho người lao động

5. Mức lương tối thiểu vùng được xác định như thế nào?

Việc xác định mức lương tối thiểu là gì và điều chỉnh ra sao? Mức lương tối thiểu vùng không được ấn định một cách ngẫu nhiên mà được xác định dựa trên nhiều căn cứ kinh tế – xã hội và nguyên tắc pháp lý cụ thể. Đây là mức lương sàn nhằm đảm bảo nhu cầu sống tối thiểu của người lao động và phù hợp với điều kiện phát triển của từng khu vực.

Việc xác định mức lương tối thiểu vùng được thực hiện dựa trên các yếu tố sau:

  • Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, bao gồm chi phí sinh hoạt cơ bản như ăn uống, nhà ở, y tế, giáo dục và các nhu cầu thiết yếu khác.
  • Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và biến động giá cả thị trường theo từng thời kỳ.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế và năng suất lao động xã hội, đảm bảo hài hòa giữa khả năng chi trả của doanh nghiệp và quyền lợi của người lao động.
  • Cung – cầu lao động trên thị trường, mức độ cạnh tranh và điều kiện phát triển kinh tế của từng vùng.

Bên cạnh đó, mức lương tối thiểu vùng được phân chia theo 4 khu vực (Vùng I, II, III, IV) dựa trên trình độ phát triển kinh tế – xã hội của từng địa bàn cấp huyện. Các khu vực có chi phí sinh hoạt và mức độ phát triển cao hơn sẽ áp dụng mức lương tối thiểu cao hơn.

Hằng năm hoặc theo từng giai đoạn, Hội đồng Tiền lương Quốc gia sẽ xem xét, đề xuất điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng và trình Chính phủ ban hành nghị định mới để áp dụng thống nhất trên toàn quốc.

cách xác định mức lương tối thiểu vùng

6. Một số câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu vùng?

Bên cạnh câu hỏi mức lương tối thiểu vùng là gì thì dưới đây còn là thông tin trả lời một số thắc mắc liên quan như: 

6.1. Doanh nghiệp trả lương thấp hơn lương tối thiểu vùng có vi phạm không?

Có. Theo Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, việc trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng là hành vi vi phạm pháp luật lao động.

Mức xử phạt được quy định như sau:

  • Vi phạm với từ 01 – 10 người lao động: Phạt từ 20 – 30 triệu đồng.
  • Vi phạm với 11 – 50 người lao động: Phạt từ 30 – 50 triệu đồng.
  • Vi phạm với từ 51 người lao động trở lên: Phạt từ 50 – 75 triệu đồng.
  • Nếu người sử dụng lao động là tổ chức, mức phạt sẽ gấp đôi so với cá nhân.

Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn buộc phải trả đủ phần lương còn thiếu kèm tiền lãi do chậm trả theo lãi suất ngân hàng.

6.2. Lương thử việc có được thấp hơn lương tối thiểu vùng không?

Có thể thấp hơn, nhưng phải đúng giới hạn pháp luật.

Theo Bộ luật Lao động, tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó khi làm chính thức.

Điều này có nghĩa, nếu mức lương chính thức bằng mức lương tối thiểu vùng thì lương thử việc ít nhất phải bằng 85% mức lương tối thiểu vùng. Trả thấp hơn mức này là vi phạm quy định.

6.3. Khi lương tối thiểu vùng tăng, có phải tăng mức đóng BHXH không?

Có. Khi mức lương tối thiểu vùng tăng, tiền lương làm căn cứ đóng BHXH cũng sẽ thay đổi nếu doanh nghiệp đang đóng ở mức tối thiểu.

Theo quy định mới áp dụng từ 01/01/2026, mức đóng BHXH sẽ căn cứ trên mức lương tối thiểu mới. Điều này đồng nghĩa với việc cả người lao động và doanh nghiệp đều có thể phải đóng BHXH cao hơn so với trước đây.

6.4. Có nên sử dụng phần mềm để tính lương tối thiểu vùng không?

Nên. Việc sử dụng phần mềm giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót, tự động cập nhật mức lương tối thiểu mới và đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Doanh nghiệp có thể tham khảo giải pháp quản lý nhân sự như SMART HR với các tiện ích:

  • Tại app SMART HR, bảng lương được thể hiện chi tiết theo dữ liệu hoặc biểu đồ, tất cả đều được cập nhật theo thời gian thực, nhân viên có thể xem bất cứ lúc nào.
  • Các loại ca làm việc được đồng bộ với hệ thống chấm công, từ đó tiền lương được tính tự động theo hệ số ca làm việc.
  • Các chính sách về thưởng, phạt, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế được thể hiện rõ ràng, minh bạch và chi tiết, giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát và quản lý.

Việc ứng dụng phần mềm không chỉ giúp tính đúng lương tối thiểu vùng mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch trong quản lý nhân sự.

Kết luận: Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ lương tối thiểu vùng là gì cũng như cách xác định và áp dụng mức lương tối thiểu theo đúng quy định pháp luật. Đây là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chính sách tiền lương, đóng bảo hiểm và đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động trong từng khu vực.

Tuy nhiên, trong bối cảnh quy định thường xuyên cập nhật và hệ thống tính lương ngày càng phức tạp, việc quản lý thủ công rất dễ xảy ra sai sót. Do đó, doanh nghiệp nên cân nhắc ứng dụng các giải pháp công nghệ như SMART HR để tự động cập nhật mức lương tối thiểu mới, tính lương chính xác theo ca làm việc, bảo hiểm và chính sách thưởng phạt minh bạch. 

Bạn muốn xem hệ thống SMART HR
cung cấp những gì ngoài tính năng trên?
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi




    SMART HR

    TÁC GIẢ

    SMART HR